ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đòn trừng phạt" (1件)
đòn trừng phạt
日本語
フ制裁措置
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
各国はその国に経済制裁を課した。
類語検索結果 "đòn trừng phạt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đòn trừng phạt" (1件)
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
各国はその国に経済制裁を課した。
